chất khoáng

chất khoáng

Nước suối này chứa nhiều chất khoáng có lợi cho sức khỏe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thành phần vô cơ trong tự nhiên: Các nguyên tố hoặc hợp chất hóa học vô cơ, thườngdạng rắn, được hình thành một cách tự nhiên trong lòng đất hoặc trong nước.
    • Dưỡng chất vô cơ cần thiết cho sinh vật: Các nguyên tố vô cơ như canxi, sắt, kẽm,... cần thiết cho sự phát triển duy trì các chức năng sống của thực vật, động vật con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nước suối này chứa nhiều chất khoáng lợi cho sức khỏe.
    • Đấtvùng này nghèo chất khoáng, nên cây cối khó phát triển.
    • Cơ thể con người cần bổ sung chất khoáng thông qua thức ăn nước uống hàng ngày.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong dinh dưỡng học: Chỉ nhóm các nguyên tố vi lượng đa lượng vô cơ thiết yếu.
    • Chế độ ăn cân bằng phải đảm bảo đủ vitamin chất khoáng.
  • Trong địa chất học: Chỉ các hợp chất hoặc nguyên tố tự nhiên cấu tạo nên đá quặng.
    • Các nhà địa chất đang nghiên cứu thành phần chất khoáng trong lớp vỏ Trái Đất.
Biến thể từ gần giống
  • Khoáng chất (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ các chất vô cơ trong tự nhiên hoặc các dưỡng chất vô cơ.
    • Thực phẩm này giàu khoáng chất.
  • Khoáng đơn chất (danh từ): Chỉ một nguyên tố khoáng tồn tại riêng lẻ, như lưu huỳnh, vàng.
  • Khoáng vật (danh từ): Thường dùng trong địa chất để chỉ các hợp chất khoáng tự nhiên cấu trúc tinh thể xác định, như thạch anh, canxit.
Từ đồng nghĩa
  • Chất vô cơ: Chỉ các chất không nguồn gốc từ sinh vật, có thể bao gồm cả chất khoáng.
  • Nguyên tố vi lượng/đa lượng: Khi nhấn mạnh vai trò dinh dưỡng của các chất khoáng cụ thể với lượng lớn (đa lượng) hoặc nhỏ (vi lượng).
Thành ngữ liên quan
  • Giàu chất khoáng: Thường dùng để mô tả thực phẩm, nước uống hoặc đất đai chứa nhiều loại hàm lượng chất khoáng lợi.
    • Rau xanh trồng trên vùng đất giàu chất khoáng thường giá trị dinh dưỡng cao.