chất khoáng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thành phần vô cơ có trong tự nhiên: Các nguyên tố hoặc hợp chất hóa học vô cơ, thường ở dạng rắn, được hình thành một cách tự nhiên trong lòng đất hoặc có trong nước.
- Dưỡng chất vô cơ cần thiết cho sinh vật: Các nguyên tố vô cơ như canxi, sắt, kẽm,... cần thiết cho sự phát triển và duy trì các chức năng sống của thực vật, động vật và con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nước suối này chứa nhiều chất khoáng có lợi cho sức khỏe.
- Đất ở vùng này nghèo chất khoáng, nên cây cối khó phát triển.
- Cơ thể con người cần bổ sung chất khoáng thông qua thức ăn và nước uống hàng ngày.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong dinh dưỡng học: Chỉ nhóm các nguyên tố vi lượng và đa lượng vô cơ thiết yếu.
- Chế độ ăn cân bằng phải đảm bảo đủ vitamin và chất khoáng.
- Trong địa chất học: Chỉ các hợp chất hoặc nguyên tố tự nhiên cấu tạo nên đá và quặng.
- Các nhà địa chất đang nghiên cứu thành phần chất khoáng trong lớp vỏ Trái Đất.
Biến thể và từ gần giống
- Khoáng chất (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ các chất vô cơ trong tự nhiên hoặc các dưỡng chất vô cơ.
- Thực phẩm này giàu khoáng chất.
- Khoáng đơn chất (danh từ): Chỉ một nguyên tố khoáng tồn tại riêng lẻ, như lưu huỳnh, vàng.
- Khoáng vật (danh từ): Thường dùng trong địa chất để chỉ các hợp chất khoáng tự nhiên có cấu trúc tinh thể xác định, như thạch anh, canxit.
Từ đồng nghĩa
- Chất vô cơ: Chỉ các chất không có nguồn gốc từ sinh vật, có thể bao gồm cả chất khoáng.
- Nguyên tố vi lượng/đa lượng: Khi nhấn mạnh vai trò dinh dưỡng của các chất khoáng cụ thể với lượng lớn (đa lượng) hoặc nhỏ (vi lượng).
Thành ngữ liên quan
- Giàu chất khoáng: Thường dùng để mô tả thực phẩm, nước uống hoặc đất đai có chứa nhiều loại và hàm lượng chất khoáng có lợi.
- Rau xanh trồng trên vùng đất giàu chất khoáng thường có giá trị dinh dưỡng cao.